army of muhammad
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tổ chức khủng bố: "Army of Muhammad" là một tổ chức khủng bố được thành lập vào năm 2000. Đây là một nhóm Hồi giáo cực đoan hoạt động tại Kashmir, có liên hệ chặt chẽ với quỹ al-Rashid Trust. Mục tiêu của tổ chức này là tìm cách giải thoát các chiến binh đồng đạo bị giam giữ thông qua các vụ bắt cóc.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức Army of Muhammad đã bị liên kết với một số vụ bắt cóc trong khu vực.)
- (Chính quyền Ấn Độ đã cấm tổ chức Army of Muhammad như một nhóm khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"affiliated with the Army of Muhammad": có liên kết với tổ chức Army of Muhammad.
- Several militants are believed to be affiliated with the Army of Muhammad. (Một số chiến binh được cho là có liên kết với tổ chức Army of Muhammad.)
"operations by the Army of Muhammad": các hoạt động của tổ chức Army of Muhammad.
- Security forces have increased surveillance to prevent operations by the Army of Muhammad. (Lực lượng an ninh đã tăng cường giám sát để ngăn chặn các hoạt động của tổ chức Army of Muhammad.)
Biến thể và từ gần giống
Army: quân đội, lực lượng vũ trang (nghĩa tổng quát).
- The army was deployed to maintain order. (Quân đội đã được triển khai để duy trì trật tự.)
Muhammad: tên gọi của nhà tiên tri trong đạo Hồi (tên riêng).
- Muhammad is considered the final prophet in Islam. (Muhammad được coi là vị tiên tri cuối cùng trong Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Terrorist group: nhóm khủng bố.
- Militant organization: tổ chức chiến binh.
- Islamic extremist faction: phe phái Hồi giáo cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.